Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:35:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,134 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0335 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0335 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,067 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0335 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 28,49 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:35:00 01/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
